Dịch nghĩa:
子どもの頃、あの公園でよく遊んでたな。
Hồi nhỏ, tôi thường chơi ở công viên đó.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
遊
Du
chơi