Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

子こどもが寝ねています。そんなに騒々そうぞうしくしないで。
Trẻ đang ngủ, đừng làm ồn quá.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

そんなに~ (sonna ni〜)

Biểu thị 'không nhiều', 'không đến mức', hoặc 'không quá ~'.
JLPT N4

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

Từ vựng:

子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
そんな
như vậy; loại đó
騒々しい
そうぞうしい
ồn ào; náo nhiệt
為る
する
làm

Hán tự:

子
Tử trẻ em
寝
Tẩm nằm xuống; ngủ
騒
Tao ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật