Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

好このみについて説明せつめいすることはできない。
Không thể giải thích được sở thích.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

好み
このみ
sở thích; thị hiếu
説明
せつめい
giải thích; trình bày; mô tả; tường thuật; chú thích; chú giải
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

好
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó
説
Thuyết ý kiến; lý thuyết
明
Minh sáng; ánh sáng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật