Dịch nghĩa:
女房とは、合コンで知り合ったんだよ。
Tôi gặp vợ mình tại một buổi gặp gỡ.
Hán tự:
女
Nữ
phụ nữ
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
知
Tri
biết; trí tuệ