Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
契約
けいやく
には
曖昧
あいまい
な
箇所
かしょ
があってはならない。
Hợp đồng không được có điểm mơ hồ.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
契約
けいやく
hợp đồng; thỏa thuận
曖昧
あいまい
mơ hồ; không rõ ràng; không chắc chắn
箇所
かしょ
nơi; điểm; phần; chỗ; khu vực; đoạn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
曖
Ái
tối; không rõ
昧
Muội
tối; ngu ngốc
箇
Cá
đơn vị đếm cho vật phẩm
所
Sở
nơi; mức độ