Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

失敗しっぱいから何なにかを学まなんでくれるといいけど。
Hy vọng bạn học được điều gì đó từ thất bại.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~といい (〜to ii)

Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4

Từ vựng:

失敗
しっぱい
thất bại; sai lầm; lỗi
何
なん
gì
学ぶ
まなぶ
học; nghiên cứu
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

失
Thất mất; lỗi
敗
Bại thất bại; đánh bại; đảo ngược
何
Hà gì
学
Học học; khoa học

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật