Dịch nghĩa:
太陽エネルギーは環境を脅かさない。
Năng lượng mặt trời không đe dọa môi trường.
Hán tự:
太
Thái
mập; dày; to
陽
Dương
ánh nắng; dương
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh
biên giới
脅
Hiếp
đe dọa