Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

天気てんきさえよければ、船ふねはいつでも出帆しゅっぱんします。
Nếu trời đẹp, con tàu sẽ ra khơi bất cứ lúc nào.

Ngữ pháp:

~さえ (~sae)

Nhấn mạnh một mục hoặc hành động cụ thể; 'ngay cả', 'chỉ cần', 'miễn là'.
JLPT N3

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

天気
てんき
thời tiết
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
船
ふね
tàu; thuyền; phương tiện đi trên nước; máy bay trên biển
出帆
しゅっぱん
ra khơi; khởi hành (từ cảng)
為る
する
làm

Hán tự:

天
Thiên trời; bầu trời; hoàng gia
気
Khí tinh thần; không khí
船
Thuyền tàu; thuyền
出
Xuất ra ngoài
帆
Phàm buồm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật