Dịch nghĩa:
天候が寒いと多くの植物が開花できない。
Khi thời tiết lạnh, nhiều loài thực vật không thể nở hoa.
Từ vựng:
Hán tự:
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
寒
Hàn
lạnh
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
開
Khai
mở; mở ra
花
Hoa
hoa