Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
夜
よる
はたいていボウリングに
行
い
きます。
Tôi thường đi chơi bowling vào buổi tối.
Từ vựng:
夜
よる
đêm; tối
大抵
たいてい
thường; thông thường; thường xuyên; nói chung
ボウリング
bowling (đặc biệt là bowling mười pin)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
夜
Dạ
đêm
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng