Dịch nghĩa:
多くの外国人が歌舞伎の良さがわかります。
Nhiều người nước ngoài có thể đánh giá cao Kabuki.
Từ vựng:
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
人
Nhân
người
歌
Ca
bài hát; hát
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
伎
Kỹ
kỹ năng
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo