Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
外国
がいこく
語
かた
って、すごく
面白
おもしろ
いと
思
おも
うんだ。
Tôi nghĩ ngôn ngữ nước ngoài thật thú vị.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
外国語
がいこくご
ngoại ngữ
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng
思
Tư
nghĩ