Dịch nghĩa:
壁に映った彼の影は悲しそうだった。
Bóng của anh ấy phản chiếu trên tường trông buồn.
Từ vựng:
Hán tự:
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc