Dịch nghĩa:

Người báo cáo đã trình bày chi tiết về phương pháp nghiên cứu của mình.

Hán tự:

Báo báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Giả người
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Phương hướng; người; lựa chọn
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Tường chi tiết
Thuật đề cập; phát biểu