Dịch nghĩa:
地球は様々な花が咲き誇る庭園です。
Trái đất là khu vườn đầy hoa nở rực rỡ.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
様
Dạng
ngài; cách thức
花
Hoa
hoa
咲
Tiếu
nở hoa
誇
Khoa
khoe khoang; tự hào; kiêu hãnh; chiến thắng
庭
Đình
sân; vườn; sân
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại