Dịch nghĩa:

Khoảng một phần ba bề mặt Trái Đất là đất liền.

Hán tự:

Địa đất; mặt đất
Cầu quả bóng
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Ước hứa; khoảng; co lại
Tam ba
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Nhất một
Lục đất liền; sáu