Dịch nghĩa:
地下鉄の駅にはどのように行けばよいですか。
Làm thế nào để đến được ga tàu điện ngầm?
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
鉄
Thiết
sắt
駅
Dịch
nhà ga
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng