1. Thông tin cơ bản
- Từ: 地下鉄
- Cách đọc: ちかてつ
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: hệ thống tàu điện chạy dưới lòng đất trong thành phố
- Trình độ gợi ý: JLPT N4
- Từ ghép Hán: 地(đất)+ 下(dưới)+ 鉄(sắt) → “đường sắt dưới đất”
- Cấu trúc liên quan: 地下 + 鉄道(viết tắt của 地下鉄道)
- Thường đi kèm: 〜に乗る, 〜の駅, 〜路線, 〜の終電, 〜の遅延, 〜を乗り換える
2. Ý nghĩa chính
- Hệ thống tàu điện ngầm trong đô thị, gồm các tuyến (路線) và nhà ga (駅) chủ yếu nằm dưới lòng đất. Dùng để di chuyển nhanh, tránh tắc đường.
- Cũng có thể chỉ một chuyến tàu/ngành tuyến thuộc hệ thống tàu điện ngầm trong ngữ cảnh cụ thể.
3. Phân biệt
- 地下鉄 vs 鉄道: 地下鉄 là một bộ phận của hệ thống đường sắt, chủ yếu chạy ngầm trong đô thị; 鉄道 bao gồm cả tàu địa phương, tàu cao tốc, tàu mặt đất.
- 地下鉄 vs 電車: 電車 là “tàu điện” nói chung; khi nói riêng tàu ngầm thì dùng 地下鉄.
- 地下鉄 vs メトロ: メトロ là cách gọi kiểu “metro”, thường dùng trong tên thương hiệu (Tokyo Metro). Nghĩa thực tế tương đương.
- 地下鉄 vs 地下道: 地下道 là “đường hầm dành cho người đi bộ/xe cộ”, không phải tàu.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: 地下鉄に乗る (đi tàu điện ngầm), 地下鉄を乗り換える (chuyển tuyến), 地下鉄の路線図 (bản đồ tuyến), 地下鉄の終電 (chuyến cuối), 地下鉄が遅延する (tàu ngầm bị trễ).
- Ngữ cảnh: Giao thông đô thị, thông báo vận hành, chỉ đường, du lịch.
- Sắc thái: Trung tính, lịch sự; thường xuất hiện trong thông báo chính thức và hội thoại hàng ngày.
- Kết hợp từ vựng: 駅構内, 連絡通路, 改札, 車両, 快速/各駅停車, 運休, ダイヤ乱れ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| メトロ |
Đồng nghĩa |
Metro, tàu điện ngầm |
Thường dùng tên thương hiệu (Tokyo Metro); khẩu ngữ |
| 鉄道 |
Liên quan (khái quát) |
Đường sắt |
Danh từ bao quát; 地下鉄 là một phần |
| 電車 |
Liên quan |
Tàu điện |
Nói chung mọi tàu chạy điện, không chỉ dưới đất |
| 路線図 |
Liên quan |
Bản đồ tuyến |
Thường đi cùng 地下鉄 |
| バス |
Đối chiếu |
Xe buýt |
Phương tiện thay thế trên mặt đất |
| 地上鉄 |
Đối lập ngữ cảnh |
Tàu chạy trên mặt đất |
Từ mô tả đối lập về vị trí vận hành |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 地: “đất, mặt đất”. Bộ 土.
- 下: “dưới, thấp”. Bộ 一/卜 kết hợp; nghĩa vị trí.
- 鉄: “sắt, kim loại sắt”. Bộ 金 (kim loại) + 失 (hình thanh).
- Ghép nghĩa: “đường sắt dưới lòng đất”. Viết tắt của 地下鉄道.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học về giao thông ở Nhật, nắm vững từ vựng đi kèm với 地下鉄 sẽ giúp bạn đọc hiểu thông báo và chỉ dẫn: 改札を出る (ra cổng soát vé), 何番線 (sân ga số mấy), 先頭車両/最後尾 (toa đầu/cuối), 快速/各駅停車 (nhanh/dừng mọi ga). Một mẹo nhỏ: tra 路線図 trước khi đi, ghi chú điểm 乗り換え để tiết kiệm thời gian. Trong hội thoại, nói “地下鉄で行きます” là tự nhiên hơn “地下鉄に行きます”.
8. Câu ví dụ
- 朝は地下鉄が混んでいるので、一本早い電車に乗った。
Buổi sáng tàu điện ngầm đông nên tôi bắt chuyến sớm hơn một tuyến.
- 東京の地下鉄は路線が多くて、乗り換えが便利だ。
Metro ở Tokyo có nhiều tuyến, chuyển line rất tiện.
- 雨の日はバスより地下鉄のほうが遅れにくい。
Ngày mưa thì tàu điện ngầm ít trễ hơn xe buýt.
- 地下鉄の路線図を見て、最短ルートを調べた。
Tôi xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm để tìm đường ngắn nhất.
- 終電の地下鉄を逃して、タクシーで帰った。
Bỏ lỡ chuyến tàu điện ngầm cuối nên tôi đi taxi về.
- この駅で地下鉄から私鉄に乗り換える。
Ở ga này tôi chuyển từ tàu điện ngầm sang tuyến tư nhân.
- 工事の影響で地下鉄が一時運休になった。
Do công trình, tàu điện ngầm tạm ngừng chạy.
- 観光客向けの地下鉄一日券を購入した。
Tôi đã mua vé đi tàu điện ngầm một ngày dành cho khách du lịch.
- 通勤は地下鉄が一番速くて安い。
Đi làm bằng tàu điện ngầm là nhanh và rẻ nhất.
- 次の地下鉄は三分後に到着します。
Chuyến tàu điện ngầm tiếp theo sẽ đến sau ba phút.