地下鉄 [Địa Hạ Thiết]

ちかてつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

tàu điện ngầm

JP: 地下鉄ちかてつきたいのです。

VI: Tôi muốn đi bằng tàu điện ngầm.

🔗 地下鉄道

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

地下鉄ちかてつろう。
Chúng ta đi tàu điện ngầm nhé.
かれらは地下鉄ちかてつきました。
Họ đã đi bằng tàu điện ngầm.
カザンに地下鉄ちかてつがある。
Kazan có tàu điện ngầm.
地下鉄ちかてつは、市街しがい電車でんしゃよりはやい。
Tàu điện ngầm nhanh hơn xe điện.
わたし地下鉄ちかてつ学校がっこうく。
Tôi đi tàu điện ngầm đến trường.
地下鉄ちかてつからるのにわたしはもがいた。
Tôi đã vật lộn để thoát ra khỏi tàu điện ngầm.
地下鉄ちかてつ地面じめんしたはしる。
Tàu điện ngầm chạy dưới lòng đất.
都心としんまで、地下鉄ちかてつ20分にじゅっぷんです。
Chỉ mất 20 phút đi tàu điện ngầm đến trung tâm thành phố.
彼女かのじょ銀座ぎんざ地下鉄ちかてつった。
Cô ấy đã lên tàu điện ngầm ở Ginza.
地下鉄ちかてつ路線ろせんをください。
Làm ơn cho tôi xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm.

Hán tự

Từ liên quan đến 地下鉄

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 地下鉄
  • Cách đọc: ちかてつ
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: hệ thống tàu điện chạy dưới lòng đất trong thành phố
  • Trình độ gợi ý: JLPT N4
  • Từ ghép Hán: 地(đất)+ 下(dưới)+ 鉄(sắt) → “đường sắt dưới đất”
  • Cấu trúc liên quan: 地下 + 鉄道(viết tắt của 地下鉄道)
  • Thường đi kèm: 〜に乗る, 〜の駅, 〜路線, 〜の終電, 〜の遅延, 〜を乗り換える

2. Ý nghĩa chính

- Hệ thống tàu điện ngầm trong đô thị, gồm các tuyến (路線) và nhà ga (駅) chủ yếu nằm dưới lòng đất. Dùng để di chuyển nhanh, tránh tắc đường.
- Cũng có thể chỉ một chuyến tàu/ngành tuyến thuộc hệ thống tàu điện ngầm trong ngữ cảnh cụ thể.

3. Phân biệt

  • 地下鉄 vs 鉄道: 地下鉄 là một bộ phận của hệ thống đường sắt, chủ yếu chạy ngầm trong đô thị; 鉄道 bao gồm cả tàu địa phương, tàu cao tốc, tàu mặt đất.
  • 地下鉄 vs 電車: 電車 là “tàu điện” nói chung; khi nói riêng tàu ngầm thì dùng 地下鉄.
  • 地下鉄 vs メトロ: メトロ là cách gọi kiểu “metro”, thường dùng trong tên thương hiệu (Tokyo Metro). Nghĩa thực tế tương đương.
  • 地下鉄 vs 地下道: 地下道 là “đường hầm dành cho người đi bộ/xe cộ”, không phải tàu.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 地下鉄に乗る (đi tàu điện ngầm), 地下鉄を乗り換える (chuyển tuyến), 地下鉄の路線図 (bản đồ tuyến), 地下鉄の終電 (chuyến cuối), 地下鉄が遅延する (tàu ngầm bị trễ).
  • Ngữ cảnh: Giao thông đô thị, thông báo vận hành, chỉ đường, du lịch.
  • Sắc thái: Trung tính, lịch sự; thường xuất hiện trong thông báo chính thức và hội thoại hàng ngày.
  • Kết hợp từ vựng: 駅構内, 連絡通路, 改札, 車両, 快速/各駅停車, 運休, ダイヤ乱れ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
メトロ Đồng nghĩa Metro, tàu điện ngầm Thường dùng tên thương hiệu (Tokyo Metro); khẩu ngữ
鉄道 Liên quan (khái quát) Đường sắt Danh từ bao quát; 地下鉄 là một phần
電車 Liên quan Tàu điện Nói chung mọi tàu chạy điện, không chỉ dưới đất
路線図 Liên quan Bản đồ tuyến Thường đi cùng 地下鉄
バス Đối chiếu Xe buýt Phương tiện thay thế trên mặt đất
地上鉄 Đối lập ngữ cảnh Tàu chạy trên mặt đất Từ mô tả đối lập về vị trí vận hành

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 地: “đất, mặt đất”. Bộ 土.
  • 下: “dưới, thấp”. Bộ 一/卜 kết hợp; nghĩa vị trí.
  • 鉄: “sắt, kim loại sắt”. Bộ 金 (kim loại) + 失 (hình thanh).
  • Ghép nghĩa: “đường sắt dưới lòng đất”. Viết tắt của 地下鉄道.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học về giao thông ở Nhật, nắm vững từ vựng đi kèm với 地下鉄 sẽ giúp bạn đọc hiểu thông báo và chỉ dẫn: 改札を出る (ra cổng soát vé), 何番線 (sân ga số mấy), 先頭車両/最後尾 (toa đầu/cuối), 快速/各駅停車 (nhanh/dừng mọi ga). Một mẹo nhỏ: tra 路線図 trước khi đi, ghi chú điểm 乗り換え để tiết kiệm thời gian. Trong hội thoại, nói “地下鉄で行きます” là tự nhiên hơn “地下鉄に行きます”.

8. Câu ví dụ

  • 朝は地下鉄が混んでいるので、一本早い電車に乗った。
    Buổi sáng tàu điện ngầm đông nên tôi bắt chuyến sớm hơn một tuyến.
  • 東京の地下鉄は路線が多くて、乗り換えが便利だ。
    Metro ở Tokyo có nhiều tuyến, chuyển line rất tiện.
  • 雨の日はバスより地下鉄のほうが遅れにくい。
    Ngày mưa thì tàu điện ngầm ít trễ hơn xe buýt.
  • 地下鉄の路線図を見て、最短ルートを調べた。
    Tôi xem bản đồ tuyến tàu điện ngầm để tìm đường ngắn nhất.
  • 終電の地下鉄を逃して、タクシーで帰った。
    Bỏ lỡ chuyến tàu điện ngầm cuối nên tôi đi taxi về.
  • この駅で地下鉄から私鉄に乗り換える。
    Ở ga này tôi chuyển từ tàu điện ngầm sang tuyến tư nhân.
  • 工事の影響で地下鉄が一時運休になった。
    Do công trình, tàu điện ngầm tạm ngừng chạy.
  • 観光客向けの地下鉄一日券を購入した。
    Tôi đã mua vé đi tàu điện ngầm một ngày dành cho khách du lịch.
  • 通勤は地下鉄が一番速くて安い。
    Đi làm bằng tàu điện ngầm là nhanh và rẻ nhất.
  • 次の地下鉄は三分後に到着します。
    Chuyến tàu điện ngầm tiếp theo sẽ đến sau ba phút.
💡 Giải thích chi tiết về từ 地下鉄 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?