Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
嘘
うそ
をついてはいけません。
正直
しょうじき
でいなさい。
Đừng nói dối. Hãy sống thật thà.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
嘘
うそ
lời nói dối; điều sai sự thật
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
正直
しょうじき
thật thà; thẳng thắn; chân thành; ngay thẳng
為さる
なさる
làm
Hán tự:
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật
正
Chính
chính xác; công bằng
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa