Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
営業
えいぎょう
成績
せいせき
はまさに
鰻上
うなぎのぼ
り、というところかね。
Doanh số bán hàng tăng vùn vụt.
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
営業
えいぎょう
kinh doanh; buôn bán
成績
せいせき
kết quả; thành tích
正に
まさに
chính xác; đúng; thực sự; chắc chắn
うなぎ登り
うなぎのぼり
tăng vọt
言う
いう
nói
Hán tự:
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
成
Thành
trở thành; đạt được
績
Tích
thành tích; công lao
鰻
Man
lươn
上
Thượng
trên