Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

咳せきがあるようなら、マスクをつけなさい。
Nếu bạn có ho, hãy đeo khẩu trang.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

咳
せき
ho
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
マスク
khẩu trang
為さる
なさる
làm

Hán tự:

咳
Khái ho; hắng giọng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật