Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
は
毎日
まいにち
そこへいかなくてはならないのですか。
Cậu phải đến đó mỗi ngày à?
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
毎日
まいにち
mỗi ngày; hàng ngày
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
毎
Mỗi
mỗi
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày