Dịch nghĩa:
君は大麦と小麦の区別ができますか。
Cậu phân biệt được lúa mạch và lúa mì không?
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
大
Đại
lớn; to
麦
Mạch
lúa mạch; lúa mì
小
Tiểu
nhỏ
区
Khu
quận; khu vực
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt