Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はそんな
男
おとこ
を
信頼
しんらい
してはならない。
Cậu không nên tin tưởng người đàn ông đó.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
そんな
như vậy; loại đó
男
おとこ
đàn ông; nam giới
信頼
しんらい
tin tưởng; tín nhiệm
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
男
Nam
nam
信
Tín
niềm tin; sự thật
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu