Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみはそれをもっと早はやくやるべきだったのに。今いまとなってはどうしようもない。
Bạn đã nên làm điều đó sớm hơn. Bây giờ thì không còn cách nào khác.

Ngữ pháp:

~も (〜mo)

Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
其れ
それ
đó; nó
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
今
いま
bây giờ
成る
なる
trở thành; đạt được
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
仕様
しよう
cách; phương pháp; phương tiện; tài nguyên; biện pháp
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
早
Tảo sớm; nhanh
今
Kim bây giờ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật