Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はその
魚
さかな
を
生
なま
で
食
た
べるべきではなかった。
Bạn không nên ăn cá đó sống.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
其の
その
đó; cái đó
魚
さかな
cá
生
なま
sống; chưa nấu; tươi
食べる
たべる
ăn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
魚
Ngư
cá
生
Sinh
sinh; cuộc sống
食
Thực
ăn; thực phẩm