Dịch nghĩa:
君の振る舞いにはぜんぜん感心しない。
Tôi hoàn toàn không hài lòng với cách cư xử của cậu.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
振
Chấn
lắc; vẫy
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
心
Tâm
trái tim; tâm trí