Dịch nghĩa:
君のレポートにはつづりの誤りがいくつかある。
Báo cáo của bạn có một số lỗi chính tả.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
誤
Ngộ
sai lầm; phạm lỗi; làm sai; lừa dối