Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
のするべきでない
事
こと
がいくつかある。
Có một số việc bạn không nên làm.
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại
事
こと
sự việc; điều
幾つ
いくつ
bao nhiêu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
事
Sự
sự việc; lý do