Dịch nghĩa:
君に奴隷のような扱いをされるなんて、まっぴらだ。
Tôi không muốn bị đối xử như một nô lệ.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng
隷
Lệ
nô lệ; người hầu; tù nhân; tội phạm; người theo dõi
扱
Hấp
xử lý; giải trí; đập lúa; tước