奴隷 [Nô Lệ]

どれい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

nô lệ; người hầu

JP: 課長かちょうわたし奴隷どれいのようにはたらかせた。

VI: Trưởng phòng đã bắt tôi làm việc như một nô lệ.

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

chế độ nô lệ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし奴隷どれいです。
Tôi là nô lệ.
人間にんげん習慣しゅうかん奴隷どれいである。
Con người là nô lệ của thói quen.
奴隷どれいたち自身じしん生活せいかつ
Cuộc sống của chính những nô lệ.
あなたは習慣しゅうかん奴隷どれいですか?
Bạn là nô lệ của thói quen à?
リンカーンは奴隷どれい制度せいど反対はんたいであった。
Lincoln phản đối chế độ nô lệ.
リンカーンは奴隷どれい自由じゆうゆるした。
Lincoln đã cho nô lệ tự do.
かれたんなる習慣しゅうかん奴隷どれいだ。
Họ chỉ là nô lệ của thói quen.
リンカーンは奴隷どれい解放かいほうした。
Lincoln đã giải phóng nô lệ.
アメリカは奴隷どれいせい廃止はいしした。
Mỹ đã bãi bỏ chế độ nô lệ.
少年しょうねん奴隷どれいとしてられた。
Cậu bé đã bị bán làm nô lệ.

Hán tự

Từ liên quan đến 奴隷

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 奴隷
  • Cách đọc: どれい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: nô lệ; người bị tước đoạt tự do và quyền tự quyết
  • Ngữ dụng: từ mạnh, nhạy cảm về nhân quyền/lịch sử; dùng thận trọng
  • Thường gặp trong: 歴史, 法律, 社会問題; ẩn dụ: 〜の奴隷になる

2. Ý nghĩa chính

奴隷 có hai lớp nghĩa: (1) nghĩa đen – người bị sở hữu/ép buộc lao động, không có quyền tự do; (2) nghĩa bóng – “nô lệ của …”, ví dụ “時間の奴隷”, “スマホの奴隷”, diễn tả sự phụ thuộc tiêu cực.

3. Phân biệt

  • 奴隷 vs 召使い/使用人: 使用人 là người làm công có hợp đồng/quyền lợi; 奴隷 là tình trạng bị sở hữu, vi phạm nhân quyền.
  • 隷属: trạng thái lệ thuộc, có thể nói về quốc gia/tổ chức; 奴隷 là con người trong chế độ nô lệ.
  • 人身売買: buôn người – hành vi tội phạm có thể dẫn đến tình trạng 奴隷.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ đơn lẻ: 奴隷制度, 奴隷解放, 奴隷労働, 現代奴隷.
  • Nghĩa bóng: N の奴隷になる (trở thành nô lệ của N: tiền bạc, thói quen, công việc...).
  • Ngữ cảnh học thuật/báo chí; khi dùng với cá nhân cụ thể cần cân nhắc tính nhạy cảm và tránh xúc phạm.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
隷属Liên quanLệ thuộcTrạng thái quan hệ phụ thuộc
奴隷制度Liên quanChế độ nô lệKhái niệm lịch sử/pháp lý
奴隷解放Liên quanGiải phóng nô lệSự chấm dứt tình trạng nô lệ
人身売買Liên quanBuôn ngườiTội phạm dẫn đến bóc lột như nô lệ
使用人Phân biệtNgười làm côngQuan hệ lao động hợp pháp
自由人Đối nghĩaNgười tự doTrái nghĩa về trạng thái
解放Đối nghĩa ngữ cảnhGiải phóngThoát khỏi tình trạng nô lệ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : kẻ hầu, gã (sắc thái cổ, có thể miệt thị); On: ド; Kun: やっこ/やつ.
  • : nô lệ, phụ thuộc; On: レイ.
  • Hợp nghĩa: “kẻ bị lệ thuộc như nô dịch”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong lớp học, khi dùng 奴隷 theo nghĩa bóng để nhắc thói quen xấu (ví dụ “ゲームの奴隷”), giáo viên thường lưu ý sắc thái mạnh của từ. Với chủ đề lịch sử – xã hội, thuật ngữ như 大西洋奴隷貿易, 奴隷制廃止 xuất hiện nhiều; trong hiện đại, báo chí dùng cụm 現代奴隷 để nói về bóc lột lao động nghiêm trọng. Luôn cân nhắc bối cảnh và người nghe.

8. Câu ví dụ

  • 彼は仕事の奴隷になっている。
    Anh ấy trở thành nô lệ của công việc.
  • 歴史の授業で奴隷解放について学んだ。
    Trong giờ lịch sử chúng tôi học về giải phóng nô lệ.
  • その制度は奴隷労働を助長しかねない。
    Chế độ đó có thể dung dưỡng lao động kiểu nô lệ.
  • 人を奴隷のように扱ってはならない。
    Không được đối xử với con người như nô lệ.
  • 戦争捕虜が奴隷として売られた時代もあった。
    Đã có thời tù binh chiến tranh bị bán làm nô lệ.
  • 政府は現代奴隷の根絶を目指している。
    Chính phủ hướng tới xóa bỏ chế độ nô lệ hiện đại.
  • 彼は借金の奴隷だった。
    Anh ta là nô lệ của món nợ.
  • 私たちは欲望の奴隷になりやすい。
    Chúng ta dễ trở thành nô lệ của ham muốn.
  • 国際条約は奴隷貿易を厳しく禁止している。
    Các công ước quốc tế nghiêm cấm buôn bán nô lệ.
  • 彼女は誰の奴隷でもない。
    Cô ấy không phải nô lệ của bất kỳ ai.
💡 Giải thích chi tiết về từ 奴隷 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?