奴隷 [Nô Lệ]
Độ phổ biến từ: Top 15000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
nô lệ; người hầu
JP: 課長は私を奴隷のように働かせた。
VI: Trưởng phòng đã bắt tôi làm việc như một nô lệ.
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chế độ nô lệ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
nô lệ; người hầu
JP: 課長は私を奴隷のように働かせた。
VI: Trưởng phòng đã bắt tôi làm việc như một nô lệ.
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chế độ nô lệ
奴隷 có hai lớp nghĩa: (1) nghĩa đen – người bị sở hữu/ép buộc lao động, không có quyền tự do; (2) nghĩa bóng – “nô lệ của …”, ví dụ “時間の奴隷”, “スマホの奴隷”, diễn tả sự phụ thuộc tiêu cực.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 隷属 | Liên quan | Lệ thuộc | Trạng thái quan hệ phụ thuộc |
| 奴隷制度 | Liên quan | Chế độ nô lệ | Khái niệm lịch sử/pháp lý |
| 奴隷解放 | Liên quan | Giải phóng nô lệ | Sự chấm dứt tình trạng nô lệ |
| 人身売買 | Liên quan | Buôn người | Tội phạm dẫn đến bóc lột như nô lệ |
| 使用人 | Phân biệt | Người làm công | Quan hệ lao động hợp pháp |
| 自由人 | Đối nghĩa | Người tự do | Trái nghĩa về trạng thái |
| 解放 | Đối nghĩa ngữ cảnh | Giải phóng | Thoát khỏi tình trạng nô lệ |
Trong lớp học, khi dùng 奴隷 theo nghĩa bóng để nhắc thói quen xấu (ví dụ “ゲームの奴隷”), giáo viên thường lưu ý sắc thái mạnh của từ. Với chủ đề lịch sử – xã hội, thuật ngữ như 大西洋奴隷貿易, 奴隷制廃止 xuất hiện nhiều; trong hiện đại, báo chí dùng cụm 現代奴隷 để nói về bóc lột lao động nghiêm trọng. Luôn cân nhắc bối cảnh và người nghe.
Bạn thích bản giải thích này?