Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみにはいくら感謝かんしゃしてもしきれない。
Dù có biết ơn em bao nhiêu cũng không đủ.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~切れない (~kirenai)

Diễn tả sự không thể hoàn thành hoặc làm điều gì đó hoàn toàn.
JLPT N3

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
幾ら
いくら
bao nhiêu
感謝
かんしゃ
cảm ơn; biết ơn
為る
する
làm
切れる
きれる
gãy; đứt; bị cắt; nứt; vỡ

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
感
Cảm cảm xúc; cảm giác
謝
Tạ xin lỗi; cảm ơn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật