Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
向
む
こうの
大
おお
きなビルをごらんなさい。
Hãy nhìn tòa nhà lớn phía đó.
Từ vựng:
向こう
むこう
bên kia; phía đối diện
大きな
おおきな
to; lớn
為さる
なさる
làm
Hán tự:
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
大
Đại
lớn; to