Dịch nghĩa:
向かって右が男子トイレ、左が女子トイレです。
Nhà vệ sinh nam ở bên phải, nhà vệ sinh nữ ở bên trái.
Từ vựng:
Hán tự:
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
右
Hữu
phải
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em
左
Tả
trái
女
Nữ
phụ nữ