Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
向
む
かいの
保育園
ほいくえん
から、
保育
ほいく
士
し
だろう
男
おとこ
の
声
こえ
で「ガオー、
食
た
べちゃうぞ!」というのが
聞
き
こえて
来
く
る。
Từ nhà trẻ đối diện, tôi nghe thấy tiếng một người đàn ông có lẽ là nhân viên nhà trẻ đang nói "Gào, tôi sẽ ăn thịt cậu đấy!"
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
向い
むかい
đối diện; phía đối diện; bên kia đường
保育園
ほいくえん
trường mẫu giáo; nhà trẻ; trung tâm chăm sóc trẻ em
保育士
ほいくし
giáo viên mẫu giáo; nhân viên chăm sóc trẻ em
男
おとこ
đàn ông; nam giới
声
こえ
giọng nói
ガオー
gầm; âm thanh của quái vật
食べる
たべる
ăn
言う
いう
nói
聞こえる
きこえる
nghe thấy; có thể nghe thấy; đến tai
来る
くる
đến
Hán tự:
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
士
Sĩ
quý ông; học giả
男
Nam
nam
声
Thanh
giọng nói
食
Thực
ăn; thực phẩm
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
来
Lai
đến; trở thành