保育士 [Bảo Dục Sĩ]
ほいくし
Danh từ chung
giáo viên mẫu giáo; nhân viên chăm sóc trẻ em
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
向かいの保育園から、保育士だろう男の声で「ガオー、食べちゃうぞ!」というのが聞こえて来る。
Từ nhà trẻ đối diện, tôi nghe thấy tiếng một người đàn ông có lẽ là nhân viên nhà trẻ đang nói "Gào, tôi sẽ ăn thịt cậu đấy!"