Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
名札
なふだ
を
付
つ
けないといけないはずだよ。
Bạn phải đeo thẻ tên.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
名札
なふだ
bảng tên; thẻ tên; nhãn
付ける
つける
gắn; dán
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
Hán tự:
名
Danh
tên; nổi tiếng
札
Trát
thẻ; tiền giấy
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm