Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

同おなじことが他たの人々ひとびとについても言いえるだろう。
Điều đó cũng có thể nói về những người khác.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
他
ほか
nơi khác; chỗ khác; bên ngoài
人々
ひとびと
mọi người
言える
いえる
có thể nói

Hán tự:

同
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
他
Tha khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân người
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật