Dịch nghĩa:
古い服を着て出かけるのは恥ずかしくて嫌だった。
Tôi cảm thấy xấu hổ và không thích mặc quần áo cũ ra ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
古
Cổ
cũ
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
出
Xuất
ra ngoài
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét