Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
古
ふる
いテレビセットが
十
じゅう
ドルで
売
う
れた。
Bộ TV cũ đã được bán với giá mười đô la.
Từ vựng:
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
テレビ
truyền hình; TV
セット
bộ
十
じゅう
mười; 10
売れる
うれる
bán chạy
Hán tự:
古
Cổ
cũ
十
Thập
mười
売
Mại
bán