Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

友達ともだちを見みることによってどんな人ひとかわかる。
Bạn có thể hiểu một người qua việc nhìn vào bạn bè của họ.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~によって (〜ni yotte)

Chỉ lý do hoặc nguyên nhân, sự khác biệt tùy thuộc vào một yếu tố, hoặc phương pháp sử dụng.
JLPT N3

Từ vựng:

友達
ともだち
bạn bè; bạn thân
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
よる
dám
どんな
loại gì; kiểu gì
人
ひと
người; ai đó
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

友
Hữu bạn bè
達
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
人
Nhân người

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật