Dịch nghĩa:

Bức tường dày đã ngăn được tiếng ồn bên ngoài.

Hán tự:

Hậu dày; nặng; giàu; tử tế; thân thiện; trơ trẽn; không biết xấu hổ
Bích tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
Ngoại bên ngoài
Tao ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
Âm âm thanh; tiếng ồn