Dịch nghĩa:
動物は、空気と水がなくては生存できない。
Động vật không thể sống nếu thiếu không khí và nước.
Từ vựng:
Hán tự:
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
気
Khí
tinh thần; không khí
水
Thủy
nước
生
Sinh
sinh; cuộc sống
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận