Dịch nghĩa:
初めてビートルズを聴いたときのことを思い出せますか?
Bạn có nhớ lần đầu tiên nghe Beatles không?
Từ vựng:
Hán tự:
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài