Dịch nghĩa:
初めての単語を辞書でひくのはよい習慣である。
Tra từ mới trong từ điển là một thói quen tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
書
Thư
viết
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo