Dịch nghĩa:
列車はダイヤ通り運行しております。
Tàu chạy đúng giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng