Dịch nghĩa:
切符は少なくとも1000円はします。
Vé ít nhất là 1000 yên.
Hán tự:
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa
少
Thiếu
ít
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn