Dịch nghĩa:
出席者は予想したよりは少なかった。
Số người tham dự ít hơn dự kiến.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
者
Giả
người
予
Dữ
trước; tôi
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
少
Thiếu
ít