Dịch nghĩa:

Hãy lập kế hoạch rõ ràng trước khi đi.

Hán tự:

Xuất ra ngoài
Tiền phía trước; trước
Minh sáng; ánh sáng
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng