Dịch nghĩa:
出かける前に必ず明かりを消して下さい。
Hãy tắt đèn trước khi đi ra ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
明
Minh
sáng; ánh sáng
消
Tiêu
dập tắt; tắt
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém